TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

dieser

Cấp độ ≈A1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈdiːzər/ giọng máy của trình duyệt

dieser nghĩa là này, đây, cái này.

Nghĩa của dieser

Đại từ

  1. Này.
  2. Đây, cái này.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dieser

Đồng nghĩa

Họ từ của dieser

Câu ví dụ với dieser

  • Ich bin zu alt für diese Welt. Tôi đã quá già cho thế giới này.Tatoeba #508476
  • Ich möchte diesen Brief nach Japan senden. Tôi muốn gửi lá thư này đến Nhật Bản.Tatoeba #535828
  • Warum bist du um diese Uhrzeit noch wach? Bạn làm gì mà thức khuya quá vậy?Tatoeba #275
  • Wer kennt dieses Problem nicht?! Ai lại không biết về vấn đề này?!Tatoeba #493
  • Woher soll ich wissen, dass du auch dieses Buch brauchst! Biết đâu anh cần quyển sách đó!Tatoeba #4170005
  • Du hast den ganzen Morgen über dieses Problem nachgedacht. Mach eine Pause, geh mittagessen. Bạn đã suy nghĩ về vấn đề này hết cả buổi sáng rồi. Đi ăn trưa đi.Tatoeba #1000
  • Ich bin ein Mensch, der viele Fehler hat, aber diese Fehler können leicht korrigiert werden. Tôi là người có nhiều thói xấu nhưng những thói xấu này có thể dễ dàng sửa.Tatoeba #173
  • Diese Taschenlampe braucht zwei Batterien. Cái đèn pin này cần hai cục pin.Tatoeba #13503933

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ this one, this; that one, that

Câu hỏi thường gặp

dieser nghĩa là gì?

dieser (đại từ) nghĩa là này, đây, cái này.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.