TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Diesel

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
[ˈdiːzl̩] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Diesels

der Diesel nghĩa là điêzen.

Nghĩa của Diesel

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật, Phương ngữ Điêzen.

Biến cách của Diesel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Dieseldie Diesel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Dieselsder Diesel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Dieselden Dieseln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Dieseldie Diesel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Diesel

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diesel (vehicle powered by a diesel engine); a cocktail with equal parts beer and cola, thus named because of the colour of the mixture; Coke mixed with beer

Câu hỏi thường gặp

Diesel nghĩa là gì?

Diesel (danh từ) nghĩa là điêzen.

Diesel là der, die hay das?

Diesel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Diesel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.