TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schmutz

danh từ giống đực
/ʃmʊt͡s/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Schmutzes

der Schmutz nghĩa là rác rưởi, rác bẩn.

Nghĩa của Schmutz

Danh từ · giống đực

  1. Rác rưởi, rác bẩn.

Biến cách của Schmutz (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schmutz
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schmutzes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schmutz
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schmutz

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schmutz

Đồng nghĩa

Họ từ của Schmutz

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dirt; fat; a cocktail with equal parts beer and cola

Câu hỏi thường gặp

Schmutz nghĩa là gì?

Schmutz (danh từ) nghĩa là rác rưởi, rác bẩn.

Schmutz là der, die hay das?

Schmutz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schmutz).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.