schmutzig
schmutzig nghĩa là tục tĩu, bậy, bẩn, bẩn thỉu.
Nghĩa của schmutzig
Tính từ
- Tục tĩu, bậy, bậy bạ.
- Bẩn, bẩn thỉu, dơ.
- Xấu, xấu xa.
- Bất hợp pháp, không hợp pháp, trái luật.
So sánh của schmutzig
| So sánh hơn | schmutziger |
| So sánh nhất | am schmutzigsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với schmutzig
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với schmutzig
- Tom ist schmutzig. Tom bẩn thỉu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4420037
- Solange du es nicht schmutzig machst, kannst du das Buch mit nach Hause nehmen. Bạn có thể mang cuốn sách về nhà miễn là bạn đừng làm dơ nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #406133
- Er wusch ihre schmutzigen Hände vor dem Essen. Anh ấy rửa đôi tay bẩn của con bé trước khi ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1896084
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dirty, filthy, grimy; shameless, obscene; fatty, fat
Câu hỏi thường gặp
schmutzig nghĩa là gì?
schmutzig (tính từ) nghĩa là tục tĩu, bậy, bẩn, bẩn thỉu.