TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

sauber

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈzaʊ̯bɐ/ giọng máy của trình duyệt

sauber nghĩa là sạch sẽ, sạch.

Nghĩa của sauber

Tính từ

  1. Sạch sẽ, sạch.

So sánh của sauber

So sánh hơnsauberer
So sánh nhấtam saubersten

Họ từ của sauber

Câu ví dụ với sauber

  • Ist das Bad sauber? Bồn tắm sạch không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1341906
  • Johannes’ Hand ist sauber. Bàn tay của John rất sạch sẽ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2221769
  • Ich habe keine sauberen Socken. Tôi không có nổi một đôi tất sạch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8317474

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ clean; neat, tidy; good, all right; pretty, cute

Câu hỏi thường gặp

sauber nghĩa là gì?

sauber (tính từ) nghĩa là sạch sẽ, sạch.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.