TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

sauer

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈzaʊ̯ər/ giọng máy của trình duyệt

sauer nghĩa là chua, axit.

Nghĩa của sauer

Tính từ

  1. Chua.
  2. Axit.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sauer

Đồng nghĩa

Họ từ của sauer

Câu ví dụ với sauer

  • Schmeiß diese Milch weg. Sie ist schon sauer. Vứt cái sữa đấy đi. Nó bị chua rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13903715
  • Ich bin sauer! Tôi đang bực đấy! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8803904
  • Bruce war unheimlich sauer, als seine Freundin ihn verließ, aber er kam bald darüber hinweg. Bruce đã vô cùng giận khi bạn gái bỏ anh ta, nhưng anh ta đã sớm vượt qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1045221

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sour; acid; acidic; upset; annoyed; angry; unpleasant

Câu hỏi thường gặp

sauer nghĩa là gì?

sauer (tính từ) nghĩa là chua, axit.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.