unangenehm
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈʊn.anɡəˌneːm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của unangenehm
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unpleasant
- Phó từ unpleasantly
So sánh của unangenehm
| So sánh hơn | unangenehmer |
| So sánh nhất | am unangenehmsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unangenehm
Trái nghĩa
Câu ví dụ với unangenehm
- Diese Frucht riecht unangenehm. Loại trái cây này có mùi khó ngửi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1619424
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.