angenehm
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈʔanɡəˌneːm/ giọng máy của trình duyệt
angenehm nghĩa là dễ chịu.
Nghĩa của angenehm
Tính từ
- Dễ chịu.
So sánh của angenehm
| So sánh hơn | angenehmer |
| So sánh nhất | am angenehmsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với angenehm
Trái nghĩa
Câu ví dụ với angenehm
- Dieses Buch ist angenehm zu lesen. Quyển sách này đọc thật thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2594600
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pleasant, pleasing
Câu hỏi thường gặp
angenehm nghĩa là gì?
angenehm (tính từ) nghĩa là dễ chịu.