TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

angenehm

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈʔanɡəˌneːm/ giọng máy của trình duyệt

angenehm nghĩa là dễ chịu.

Nghĩa của angenehm

Tính từ

  1. Dễ chịu.

So sánh của angenehm

So sánh hơnangenehmer
So sánh nhấtam angenehmsten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với angenehm

Trái nghĩa

Câu ví dụ với angenehm

  • Dieses Buch ist angenehm zu lesen. Quyển sách này đọc thật thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2594600

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pleasant, pleasing

Câu hỏi thường gặp

angenehm nghĩa là gì?

angenehm (tính từ) nghĩa là dễ chịu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.