TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Sauerrahm

danh từ giống đực
/ˈzaʊ̯ɐˌʁaːm/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Sauerrahmes

der Sauerrahm nghĩa là kem chua.

Nghĩa của Sauerrahm

Danh từ · giống đực

  1. Kem chua.

Biến cách của Sauerrahm (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Sauerrahm
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Sauerrahmes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Sauerrahm
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Sauerrahm

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sour cream

Câu hỏi thường gặp

Sauerrahm nghĩa là gì?

Sauerrahm (danh từ) nghĩa là kem chua.

Sauerrahm là der, die hay das?

Sauerrahm là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sauerrahm).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.