der Sauerstoff
sinh cách: des Sauerstoffes
der Sauerstoff nghĩa là ôxy, dưỡng khí.
Nghĩa của Sauerstoff
Danh từ · giống đực
- Ôxy, dưỡng khí.
Biến cách của Sauerstoff (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Sauerstoff |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Sauerstoffes |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Sauerstoff |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Sauerstoff |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oxygen
Câu hỏi thường gặp
Sauerstoff nghĩa là gì?
Sauerstoff (danh từ) nghĩa là ôxy, dưỡng khí.
Sauerstoff là der, die hay das?
Sauerstoff là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sauerstoff).