TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Sauerstoff

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈzaʊ̯ɐʃtɔf/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Sauerstoffes

der Sauerstoff nghĩa là ôxy, dưỡng khí.

Nghĩa của Sauerstoff

Danh từ · giống đực

  1. Ôxy, dưỡng khí.

Biến cách của Sauerstoff (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Sauerstoff
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Sauerstoffes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Sauerstoff
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Sauerstoff

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oxygen

Câu hỏi thường gặp

Sauerstoff nghĩa là gì?

Sauerstoff (danh từ) nghĩa là ôxy, dưỡng khí.

Sauerstoff là der, die hay das?

Sauerstoff là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sauerstoff).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.