TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

säuerlich

/zɔɪ̯ɐlɪç/ giọng máy của trình duyệt

säuerlich nghĩa là chua.

Nghĩa của säuerlich

Tính từ

  1. Chua.

So sánh của säuerlich

So sánh hơnsäuerlicher
So sánh nhấtam säuerlichsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sour

Câu hỏi thường gặp

säuerlich nghĩa là gì?

säuerlich (tính từ) nghĩa là chua.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.