der Dienstgrad
số nhiều: die Dienstgrade · sinh cách: des Dienstgrades
der Dienstgrad nghĩa là cấp, hàm.
Nghĩa của Dienstgrad
Danh từ · giống đực
- Cấp.
- Hàm.
Biến cách của Dienstgrad (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Dienstgrad | die Dienstgrade |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Dienstgrades | der Dienstgrade |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Dienstgrad | den Dienstgraden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Dienstgrad | die Dienstgrade |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rank (a level in an organization such as the military)
Câu hỏi thường gặp
Dienstgrad nghĩa là gì?
Dienstgrad (danh từ) nghĩa là cấp, hàm.
Dienstgrad là der, die hay das?
Dienstgrad là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Dienstgrad); số nhiều: die Dienstgrade.