das
das nghĩa là cái đó, điều đó, cái mà, điều mà.
Cũng là một dạng biến đổi của der — Mạo từ xác định giống đực (der Mann — người đàn ông ấy); thường không dịch.
Cũng là một dạng biến đổi của dass — Rằng.
Nghĩa của das
Mạo từ
- Mạo từ xác định giống trung (das Haus — ngôi nhà ấy); thường không dịch. (biên soạn)
Đại từ
- Cái đó, điều đó. (biên soạn)
- Cái mà, điều mà (đại từ quan hệ) (biên soạn)
- Quan hệ Vật ấy
- Chỉ định Cái đó
Cụm từ, thành ngữ với das
- das Blatt wenden — Lật ngược thế cờ.
- das Gesicht verlieren — Mất mặt.
- das Gesicht wahren — Giữ thể diện.
- das Kind beim Namen nennen — Gọi đích danh.
- das Licht der Welt erblicken — Sinh.
- das heißt — Tức là, nghĩa là.
- das war's — Có vậy thôi, chỉ có vậy thôi.
- jedem das Seine — Mỗi người một nẻo.
Câu ví dụ với das
- Das kommt auf den Zusammenhang an. Cái đó tùy thuộc vào văn cảnh.Tatoeba #135
- Ich wollte nicht, dass das passiert. Tôi cũng không muốn vụ này xảy ra.Tatoeba #248
- Lege das Kartenspiel auf den Eichentisch. Làm ơn để bộ bài trên bàn gỗ sồi.Tatoeba #339
- Und doch, auch das Gegenteil ist immer wahr. Nhưng, sự trái ngược cũng luôn luôn có lý.Tatoeba #441
- Ich habe wirklich das Bedürfnis, jemanden zu schlagen. Tôi muốn đấm ai đó cho thỏa thích.Tatoeba #485
- Das Auto fuhr gegen die Mauer. Cái xe đã đụng vô tường.Tatoeba #571
- Sei bitte geduldig, das braucht Zeit. Làm ơn kiên nhẫn một chút đi, cái này phải tốn thì giờ.Tatoeba #708
- Aber das hast du mir ja nie gesagt! Nhưng bạn chưa nói tôi về chuyện này mà!Tatoeba #821
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ who, that, which; this, that, it; it (subject of an impersonal verb)
Câu hỏi thường gặp
das nghĩa là gì?
das (mạo từ, đại từ) nghĩa là cái đó, điều đó, cái mà, điều mà.