darüber
darüber nghĩa là về việc đó, về điều đó, ở trên đó, phía trên.
Nghĩa của darüber
Phó từ
- Về việc đó, về điều đó. (biên soạn)
- Ở trên đó, phía trên. (biên soạn)
Họ từ của darüber
Cụm từ, thành ngữ với darüber
- darüber hinaus — Ngoài ra.
Câu ví dụ với darüber
- Sie will nicht darüber sprechen. Cô ấy không muốn nói về chuyện đấy.Tatoeba #703
- Ich habe darüber hinaus nichts zu sagen. Tôi không còn gì để nói nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5241907
- Er weigerte sich, mehr darüber zu sagen. Anh ấy đã từ chối nói thêm về điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8860641
- Ich möchte jetzt nicht darüber sprechen. Tôi không muốn nói chuyện về nó ngay lúc này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4198021
- Ich werde mich mit Tom darüber unterhalten müssen. Tôi sẽ phải nói chuyện với Tom về điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8818532
- Ich will nicht darüber sprechen. Tôi không muốn nói về điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1100871
- Ich will darüber nicht reden. Tôi không muốn nói về điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1999844
- Soviel ich auch darüber nachdenke — ich verstehe es nicht. Cho dù có cố suy nghĩ thế nào đi nữa thì tôi vẫn không thể hiểu được chuyện này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2082863
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ above, above it/this/that; about it/this/that (concerning a matter); over, over it/this/that, thereover
Câu hỏi thường gặp
darüber nghĩa là gì?
darüber (phó từ) nghĩa là về việc đó, về điều đó, ở trên đó, phía trên.