darum
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈdaːʁʊm/ giọng máy của trình duyệt
darum nghĩa là bởi vậy, cho nên.
Nghĩa của darum
Phó từ
- Bởi vậy, cho nên, vì thế.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với darum
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với darum
- Ich werde mich selbst darum kümmern. Tôi sẽ chăm sóc mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7978456
- Meine Assistentin wird sich darum kümmern. Trợ lý của tôi sẽ xử lý việc đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10368060
- Ich werde mich darum kümmern. Tôi sẽ lo liệu nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #561076
- Mach dir darum keine Sorgen. Không, đừng lo về điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #823361
- Da es wichtig ist, werde ich mich darum kümmern. Đó là một điều quan trọng, vậy nên tôi sẽ làm điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1818310
- Tom hat darum gebeten. Tôm đang hỏi về nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3609908
- Mary hat Tom darum gebeten, den Reißverschluss ihres Kleides zu schließen. Mary đã nhờ Tom kéo khóa váy lên giúp cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1524476
- Du wirst nicht darum herumkommen, es zu tun — ob es dir nun gefällt oder nicht. Bạn sẽ phải làm điều đó, cho dù có thích hay không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1735240
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ around it, around that; therefore, for that reason; because! (non-answer to questions one does not wish to answer)
Câu hỏi thường gặp
darum nghĩa là gì?
darum (phó từ) nghĩa là bởi vậy, cho nên.