TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

dass

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/das/ giọng máy của trình duyệt

dass nghĩa là rằng.

Nghĩa của dass

Liên từ

  1. Rằng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dass

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với dass

  • Ich glaube nicht, dass es morgen regnet. Tôi không tin rằng ngày mai sẽ mưa.Tatoeba #760626
  • Nur, dass es hier nicht so einfach ist. Nhưng ở đây, không dễ dàng như vậy đâu.Tatoeba #226
  • Ich wollte nicht, dass das passiert. Tôi cũng không muốn vụ này xảy ra.Tatoeba #248
  • Ich muss zugeben, dass ich schnarche. Tôi phải nhận là tôi có ngáy...Tatoeba #519
  • Ich fühle, dass ich frei bin. Tôi cảm thấy mình rất tự do.Tatoeba #956
  • Tom sagt, dass er kein Französisch sprechen wird. Tom nói là anh ấy sẽ không nói tiếng Pháp.Tatoeba #13832040
  • Jeder würde gerne glauben, dass Träume wahr werden können. Ai cũng muốn tin rằng mọi giấc mơ đều có thể trở thành hiện thực.Tatoeba #890
  • Sagst du gerade, dass mein Leben in Gefahr ist? Cậu nói rằng tôi đang gặp nguy hiểm đến tính mạng sao?Tatoeba #894

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Liên từ that; so that

Câu hỏi thường gặp

dass nghĩa là gì?

dass (liên từ) nghĩa là rằng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.