damit
damit nghĩa là để, để cho, với cái đó, bằng cái đó.
Nghĩa của damit
Liên từ
- Để, để cho. (biên soạn)
Phó từ
- Với cái đó, bằng cái đó. (biên soạn)
- Vì thế, do đó. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với damit
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với damit
- Ich möchte nicht mein restliches Leben damit verbringen, es zu bereuen. Tôi không muốn cả đời hối tiếc vì chuyện này.Tatoeba #402
- Ich habe den ganzen Nachmittag damit verbracht, mit Freunden zu schwätzen. Tôi tốn hết buổi chiều tán chuyện với đám bạn.Tatoeba #905
- Wer Pech angreift, der besudelt sich damit. Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1528366
- Das ist Essen, damit spielt man nicht. Cái này là đồ ăn, đừng có phá (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1934388
- Tom hat Schwierigkeiten damit, Flaschen zu öffnen. Tom gặp khó khăn với việc mở chai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2121614
- Du sagtest doch, du wärest damit fertig. Tôi nghĩ bạn nói rằng bạn đã hoàn thành việc đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12481699
- Ihr sagtet doch, ihr wäret damit fertig. Tôi nghĩ bạn nói rằng bạn đã hoàn thành việc đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12481700
- Sie sagten doch, Sie wären damit fertig. Tôi nghĩ bạn nói rằng bạn đã hoàn thành việc đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12481701
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ therefore, as a result
- Liên từ so that, in order that
Câu hỏi thường gặp
damit nghĩa là gì?
damit (liên từ, phó từ) nghĩa là để, để cho, với cái đó, bằng cái đó.