das Dasein
số nhiều: die Daseine · sinh cách: des Daseins
das Dasein nghĩa là tồn tại.
Nghĩa của Dasein
Danh từ · giống trung
- Tồn tại.
Biến cách của Dasein (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Dasein | die Daseine |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Daseins | der Daseine |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Dasein | den Daseinen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Dasein | die Daseine |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ being there, presence, existence
Câu hỏi thường gặp
Dasein nghĩa là gì?
Dasein (danh từ) nghĩa là tồn tại.
Dasein là der, die hay das?
Dasein là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Dasein); số nhiều: die Daseine.