TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das war's

/das ˈvaːrs/ giọng máy của trình duyệt

das war's nghĩa là có vậy thôi, chỉ có vậy thôi.

Nghĩa của das war's

Cụm từ

  1. Có vậy thôi, chỉ có vậy thôi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ that's all, that's it; Used other than figuratively or idiomatically: see das, war, es.

Câu hỏi thường gặp

das war's nghĩa là gì?

das war's (cụm từ) nghĩa là có vậy thôi, chỉ có vậy thôi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.