TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das heißt

/das haɪ̯st/ giọng máy của trình duyệt

das heißt nghĩa là tức là, nghĩa là.

Nghĩa của das heißt

Phó từ

  1. Tức là, nghĩa là.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ that is, that is to say

Câu hỏi thường gặp

das heißt nghĩa là gì?

das heißt (phó từ) nghĩa là tức là, nghĩa là.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.