der
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/deːr/ giọng máy của trình duyệt
der nghĩa là người mà, cái mà, người ấy, cái đó.
Nghĩa của der
Mạo từ
- Mạo từ xác định giống đực (der Mann — người đàn ông ấy); thường không dịch. (biên soạn)
Đại từ
- Người mà, cái mà (đại từ quan hệ) (biên soạn)
- Người ấy, cái đó. (biên soạn)
- Cái mà, người mà, vật mà.
- Cái này, cái đó, người ấy.
Cụm từ, thành ngữ với der
- Arsch der Welt — Khỉ ho cò gáy.
- Büchse der Pandora — Chiếc hộp pandora.
- Einbruch der Dunkelheit — Chạng vạng.
- Einbruch der Nacht — Chạng vạng.
- Stein der Weisen — Hòn đá phù thủy, đá tạo vàng.
- auf der Stelle — Ngay, ngay lập tức, ngay tức khắc, lập tức, ngay tức thì.
- der Reihe nach — Lần lượt.
- in der Nase bohren — Ngoáy mũi, cạy rỉ mũi.
Câu ví dụ với der
- Irgendwann werde ich wie der Wind rennen. Sẽ có một ngày tôi sẽ chạy nhanh như gió.Tatoeba #322
- Paris ist die schönste Stadt der Welt. Paris là một thành phố đẹp nhất thế giới.Tatoeba #431
- Morgen werde ich in der Bibliothek lernen. Ngày mai tôi sẽ học ở thư viện.Tatoeba #686
- Die Katze aalte sich in der Sonne. Con mèo đang nằm phơi mình trong nắng.Tatoeba #792205
- Die Arithmetik ist die Königin der Mathematik. Số học là bà chúa của toán học.Tatoeba #10712363
- Was machen denn alle nach der Schule? Mọi người làm gì sau giờ học?Tatoeba #13725681
- Nach der Wäsche in Form bringen. Xếp gọn gàng sau khi giặt xong.Tatoeba #377
- Nicht öffnen, bevor der Zug hält. Đừng mở trước khi xe lửa ngừng lại.Tatoeba #379
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Mạo từ nominative masculine singular definite article, the
- Đại từ who; that; which; that; him, he (in informal speech not necessarily emphasizing anything); the one, him
Câu hỏi thường gặp
der nghĩa là gì?
der (mạo từ, đại từ) nghĩa là người mà, cái mà, người ấy, cái đó.