TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/deːr/ giọng máy của trình duyệt

der nghĩa là người mà, cái mà, người ấy, cái đó.

Nghĩa của der

Mạo từ

  1. Mạo từ xác định giống đực (der Mann — người đàn ông ấy); thường không dịch. (biên soạn)

Đại từ

  1. Người mà, cái mà (đại từ quan hệ) (biên soạn)
  2. Người ấy, cái đó. (biên soạn)
  3. Cái mà, người mà, vật mà.
  4. Cái này, cái đó, người ấy.

Cụm từ, thành ngữ với der

Câu ví dụ với der

  • Irgendwann werde ich wie der Wind rennen. Sẽ có một ngày tôi sẽ chạy nhanh như gió.Tatoeba #322
  • Paris ist die schönste Stadt der Welt. Paris là một thành phố đẹp nhất thế giới.Tatoeba #431
  • Morgen werde ich in der Bibliothek lernen. Ngày mai tôi sẽ học ở thư viện.Tatoeba #686
  • Die Katze aalte sich in der Sonne. Con mèo đang nằm phơi mình trong nắng.Tatoeba #792205
  • Die Arithmetik ist die Königin der Mathematik. Số học là bà chúa của toán học.Tatoeba #10712363
  • Was machen denn alle nach der Schule? Mọi người làm gì sau giờ học?Tatoeba #13725681
  • Nach der Wäsche in Form bringen. Xếp gọn gàng sau khi giặt xong.Tatoeba #377
  • Nicht öffnen, bevor der Zug hält. Đừng mở trước khi xe lửa ngừng lại.Tatoeba #379

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Mạo từ nominative masculine singular definite article, the
  • Đại từ who; that; which; that; him, he (in informal speech not necessarily emphasizing anything); the one, him

Câu hỏi thường gặp

der nghĩa là gì?

der (mạo từ, đại từ) nghĩa là người mà, cái mà, người ấy, cái đó.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.