TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

deprimiert

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

deprimiert nghĩa là trầm cảm.

Nghĩa của deprimiert

Tính từ

  1. Trầm cảm.

So sánh của deprimiert

So sánh hơndeprimierter
So sánh nhấtam deprimiertesten

Câu ví dụ với deprimiert

  • Tom war deprimiert. Tom đã bị chán nản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6625240

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ depressed

Câu hỏi thường gặp

deprimiert nghĩa là gì?

deprimiert (tính từ) nghĩa là trầm cảm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.