TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Depression

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/depʁɛˈsi̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Depressionen · sinh cách: der Depression

die Depression nghĩa là sự trầm cảm.

Nghĩa của Depression

Danh từ · giống cái

  1. Sự trầm cảm.

Biến cách của Depression (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Depressiondie Depressionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Depressionder Depressionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Depressionden Depressionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Depressiondie Depressionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ depression

Câu hỏi thường gặp

Depression nghĩa là gì?

Depression (danh từ) nghĩa là sự trầm cảm.

Depression là der, die hay das?

Depression là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Depression); số nhiều: die Depressionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.