auf der Stelle
giọng máy của trình duyệt
auf der Stelle nghĩa là ngay, ngay lập tức.
Nghĩa của auf der Stelle
Cụm từ
- Ngay, ngay lập tức, ngay tức khắc, lập tức, ngay tức thì.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với auf der Stelle
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ immediately, on the spot
Câu hỏi thường gặp
auf der Stelle nghĩa là gì?
auf der Stelle (cụm từ) nghĩa là ngay, ngay lập tức.