sofort
sofort nghĩa là ngay lập tức, tức thì, ngay tức khắc, ngay tức thì.
Nghĩa của sofort
Phó từ
- Ngay lập tức, tức thì.
- Ngay tức khắc, ngay tức thì.
Họ từ của sofort
Câu ví dụ với sofort
- Du musst ihm das sofort sagen. Bạn phải nói điều này với anh ấy ngay lập tức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3089175
- Wir standen alle sofort auf. Tất cả chúng tôi cùng đứng dậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #683248
- Ich rief sie sofort an. Tôi đã ngay lập tức gọi cho cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2733232
- Ich habe mich sofort entschuldigt. Tôi đã xin lỗi ngay lúc đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3428716
- Diese trockenen Stöcke brennen sofort. Những cái que khô này dễ bắt lửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11548286
- Du musst dich bei ihr entschuldigen. Tu es jetzt sofort! Mày phải xin lỗi nó, và phải làm liền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1696198
- Er wurde von einem fallenden Gesteinsbrocken getroffen und verstarb sofort. Một tảng đá rơi xuống khiến anh ta tử vong tại chỗ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2629644
- Sie wollte sofort heiraten. Cô ấy đã muốn kết hôn ngay lập tức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5547444
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ immediately, at once
Câu hỏi thường gặp
sofort nghĩa là gì?
sofort (phó từ) nghĩa là ngay lập tức, tức thì, ngay tức khắc, ngay tức thì.