TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

sofort

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/zoˈfɔʁt/ giọng máy của trình duyệt

sofort nghĩa là ngay lập tức, tức thì, ngay tức khắc, ngay tức thì.

Nghĩa của sofort

Phó từ

  1. Ngay lập tức, tức thì.
  2. Ngay tức khắc, ngay tức thì.

Họ từ của sofort

Câu ví dụ với sofort

  • Du musst ihm das sofort sagen. Bạn phải nói điều này với anh ấy ngay lập tức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3089175
  • Wir standen alle sofort auf. Tất cả chúng tôi cùng đứng dậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #683248
  • Ich rief sie sofort an. Tôi đã ngay lập tức gọi cho cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2733232
  • Ich habe mich sofort entschuldigt. Tôi đã xin lỗi ngay lúc đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3428716
  • Diese trockenen Stöcke brennen sofort. Những cái que khô này dễ bắt lửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11548286
  • Du musst dich bei ihr entschuldigen. Tu es jetzt sofort! Mày phải xin lỗi nó, và phải làm liền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1696198
  • Er wurde von einem fallenden Gesteinsbrocken getroffen und verstarb sofort. Một tảng đá rơi xuống khiến anh ta tử vong tại chỗ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2629644
  • Sie wollte sofort heiraten. Cô ấy đã muốn kết hôn ngay lập tức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5547444

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ immediately, at once

Câu hỏi thường gặp

sofort nghĩa là gì?

sofort (phó từ) nghĩa là ngay lập tức, tức thì, ngay tức khắc, ngay tức thì.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.