das Sofa
số nhiều: die Sofas · sinh cách: des Sofas
das Sofa nghĩa là đi văng, đi-văng.
Nghĩa của Sofa
Danh từ · giống trung
- Đi văng, đi-văng, xô-pha, ghế xô-pha, ghế sofa.
Biến cách của Sofa (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Sofa | die Sofas |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Sofas | der Sofas |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Sofa | den Sofas |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Sofa | die Sofas |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Sofa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Sofa
- Ich möchte ein Sofa kaufen. Tôi muốn mua một chiếc ghế sô-pha. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4275406
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sofa, couch (upholstered seat with a raised back that accommodates at least two people)
Câu hỏi thường gặp
Sofa nghĩa là gì?
Sofa (danh từ) nghĩa là đi văng, đi-văng.
Sofa là der, die hay das?
Sofa là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Sofa); số nhiều: die Sofas.