TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Software

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
[ˈsɔftvɛːɐ̯] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Softwares · sinh cách: der Software

die Software nghĩa là phần mềm, phần ứng dụng, nhu liệu.

Nghĩa của Software

Danh từ · giống cái

  1. Phần mềm, phần ứng dụng, nhu liệu.

Biến cách của Software (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Softwaredie Softwares
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Softwareder Softwares
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Softwareden Softwares
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Softwaredie Softwares

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Software

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ software; piece of software, a program

Câu hỏi thường gặp

Software nghĩa là gì?

Software (danh từ) nghĩa là phần mềm, phần ứng dụng, nhu liệu.

Software là der, die hay das?

Software là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Software); số nhiều: die Softwares.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.