die Hardware
số nhiều: die Hardwares · sinh cách: der Hardware
die Hardware nghĩa là cương liệu, phần cứng.
Nghĩa của Hardware
Danh từ · giống cái
- Cương liệu, phần cứng, phần máy.
Biến cách của Hardware (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Hardware | die Hardwares |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Hardware | der Hardwares |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Hardware | den Hardwares |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Hardware | die Hardwares |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hardware
Câu hỏi thường gặp
Hardware nghĩa là gì?
Hardware (danh từ) nghĩa là cương liệu, phần cứng.
Hardware là der, die hay das?
Hardware là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hardware); số nhiều: die Hardwares.