TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Hardware

danh từ giống cái
/ˈhaːɐ̯tvɛːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hardwares · sinh cách: der Hardware

die Hardware nghĩa là cương liệu, phần cứng.

Nghĩa của Hardware

Danh từ · giống cái

  1. Cương liệu, phần cứng, phần máy.

Biến cách của Hardware (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Hardwaredie Hardwares
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Hardwareder Hardwares
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Hardwareden Hardwares
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Hardwaredie Hardwares

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hardware

Câu hỏi thường gặp

Hardware nghĩa là gì?

Hardware (danh từ) nghĩa là cương liệu, phần cứng.

Hardware là der, die hay das?

Hardware là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hardware); số nhiều: die Hardwares.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.