derjenige
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
derjenige nghĩa là người mà, cái mà.
Nghĩa của derjenige
Đại từ
- Người mà, cái mà (derjenige, der … — người …) (biên soạn)
Họ từ của derjenige
Câu ví dụ với derjenige
- Vielleicht war Tom derjenige, der Marias Halskette gestohlen hat. Có thể Tom là người đã lấy trộm chiếc vòng cổ của Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4113397
- Unter uns fünfen ist sicherlich er derjenige, der die meisten Sprachen spricht. Trong số năm đứa chúng tôi, anh ấy hiển nhiên là người có thể nói được nhiều thứ tiếng nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1070453
- Tom ist diejenige, auf den ich wartete. Lúc đó tôi đang đợi Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8843222
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ he (who); the one; this one, that one
Câu hỏi thường gặp
derjenige nghĩa là gì?
derjenige (đại từ) nghĩa là người mà, cái mà.