was
Cấp độ ≈A1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vas/ giọng máy của trình duyệt
was nghĩa là cái gì, gì.
Nghĩa của was
Thán từ
- Cái gì.
Đại từ
- Gì.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với was
Đồng nghĩa
Họ từ của was
Cụm từ, thành ngữ với was
- was kostet es — Giá bao nhiêu, bao nhiêu tiền, giá bao nhiêu tiền.
- was weiß ich — Tôi không biết, mình không biết.
- was zum Teufel — Quái gì vậy, cái lồn gì thế.
Câu ví dụ với was
- Du kannst vermutlich erahnen, was indessen passiert. Chắc bạn cũng đoán được cái gì xảy ra mà.Tatoeba #249
- Tu, was auch immer er dir befiehlt. Tốt nhất là hãy làm theo mọi thứ anh ấy nói với bạn.Tatoeba #419
- Ich weiß einfach nicht, was ich sagen soll. Tôi không biết nên nói gì cả...Tatoeba #89
- Ich weiß nicht, was du meinst. Tôi không biết ý của bạn là gì.Tatoeba #210
- Hast du nie Unterricht oder was?! Bạn không bao giờ có lớp hay sao?Tatoeba #231
- Ich weiß nicht mehr, was ich tun soll. Tôi không còn biết phải làm gì nữa.Tatoeba #245
- Was denkst du, was ich gerade gemacht habe? Bạn nghĩ tôi đang làm gì?Tatoeba #262
- Ich weiß nicht, was schlimmer ist. Tôi không biết cái gì có thể xấu hơn nữa.Tatoeba #942
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ what; which; referring to the entire preceding clause; that, which; referring to das, alles, etwas, nichts, and neuter substantival adjectives; that, which; referring to neuter singular nouns, instead of standard das; something, anything; instead of standard etwas
- Hạn định từ what; what kind of
- Phó từ why, what for; often expressing a personal concern about the matter
- Thán từ eh?, huh? (tag question)
Câu hỏi thường gặp
was nghĩa là gì?
was (thán từ, đại từ) nghĩa là cái gì, gì.