das Waschbecken
sinh cách: des Waschbeckens
das Waschbecken nghĩa là chảo, la-va-bô.
Nghĩa của Waschbecken
Danh từ · giống trung
- Chảo.
- La-va-bô.
Biến cách của Waschbecken (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Waschbecken | die Waschbecken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Waschbeckens | der Waschbecken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Waschbecken | den Waschbecken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Waschbecken | die Waschbecken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sink; basin (especially bathroom, also general)
Câu hỏi thường gặp
Waschbecken nghĩa là gì?
Waschbecken (danh từ) nghĩa là chảo, la-va-bô.
Waschbecken là der, die hay das?
Waschbecken là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Waschbecken).