TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Desaster

danh từ giống trung
/deˈza(ː)stər/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Desasters

das Desaster nghĩa là tai hoạ, thảm hoạ.

Nghĩa của Desaster

Danh từ · giống trung

  1. Tai hoạ, thảm hoạ.

Biến cách của Desaster (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Desasterdie Desaster
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Desastersder Desaster
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Desasterden Desastern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Desasterdie Desaster

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disaster

Câu hỏi thường gặp

Desaster nghĩa là gì?

Desaster (danh từ) nghĩa là tai hoạ, thảm hoạ.

Desaster là der, die hay das?

Desaster là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Desaster).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.