TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Großrechner

danh từ giống đực
/ˈɡʁoːsˌʁɛçnɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Großrechners

der Großrechner nghĩa là máy tính lớn.

Nghĩa của Großrechner

Danh từ · giống đực

  1. Máy tính lớn.

Biến cách của Großrechner (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Großrechnerdie Großrechner
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Großrechnersder Großrechner
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Großrechnerden Großrechnern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Großrechnerdie Großrechner

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mainframe

Câu hỏi thường gặp

Großrechner nghĩa là gì?

Großrechner (danh từ) nghĩa là máy tính lớn.

Großrechner là der, die hay das?

Großrechner là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Großrechner).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.