der Großrechner
sinh cách: des Großrechners
der Großrechner nghĩa là máy tính lớn.
Nghĩa của Großrechner
Danh từ · giống đực
- Máy tính lớn.
Biến cách của Großrechner (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Großrechner | die Großrechner |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Großrechners | der Großrechner |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Großrechner | den Großrechnern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Großrechner | die Großrechner |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mainframe
Câu hỏi thường gặp
Großrechner nghĩa là gì?
Großrechner (danh từ) nghĩa là máy tính lớn.
Großrechner là der, die hay das?
Großrechner là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Großrechner).