TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Quittung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈkvɪtʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Quittungen · sinh cách: der Quittung

die Quittung nghĩa là biên lai, biên nhận.

Nghĩa của Quittung

Danh từ · giống cái

  1. Biên lai, biên nhận.

Biến cách của Quittung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Quittungdie Quittungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Quittungder Quittungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Quittungden Quittungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Quittungdie Quittungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a receipt, an undersigned document issued to someone to enable him with evidence that his party has performed upon an obligation; comeuppance

Câu hỏi thường gặp

Quittung nghĩa là gì?

Quittung (danh từ) nghĩa là biên lai, biên nhận.

Quittung là der, die hay das?

Quittung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Quittung); số nhiều: die Quittungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.