TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Berechnung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Berechnungen · sinh cách: der Berechnung

die Berechnung nghĩa là tính toán.

Nghĩa của Berechnung

Danh từ · giống cái

  1. Tính toán.

Biến cách của Berechnung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Berechnungdie Berechnungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Berechnungder Berechnungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Berechnungden Berechnungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Berechnungdie Berechnungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ calculation; computation

Câu hỏi thường gặp

Berechnung nghĩa là gì?

Berechnung (danh từ) nghĩa là tính toán.

Berechnung là der, die hay das?

Berechnung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Berechnung); số nhiều: die Berechnungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.