TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Bereich

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/bəˈʁaɪ̯ç/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bereiche · sinh cách: des Bereiches

der Bereich nghĩa là lĩnh vực, lãnh địa, lãnh thổ.

Nghĩa của Bereich

Danh từ · giống đực

  1. Lĩnh vực.
  2. Lãnh địa, lãnh thổ.
  3. Lãnh giới, vực.

Biến cách của Bereich (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Bereichdie Bereiche
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bereichesder Bereiche
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bereichden Bereichen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Bereichdie Bereiche

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ area, realm, range, scope; course of study or domain of knowledge or practice; field; region

Câu hỏi thường gặp

Bereich nghĩa là gì?

Bereich (danh từ) nghĩa là lĩnh vực, lãnh địa, lãnh thổ.

Bereich là der, die hay das?

Bereich là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bereich); số nhiều: die Bereiche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.