TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

bereit

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/bəˈʁaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

bereit nghĩa là sẵn sàng.

Nghĩa của bereit

Tính từ

  1. Sẵn sàng.

So sánh của bereit

So sánh hơnbereiter
So sánh nhấtam bereitesten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bereit

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với bereit

  • Das Buch ist jetzt bereit zur Veröffentlichung. Cuốn sách đã sẵn sàng để xuất bản rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #770420
  • Maria hat gefragt, ob wir bereit sind. Mary hỏi xem chúng tôi đã sẵn sàng chưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13972101
  • Ist jeder bereit? Mọi người đã sẵn sàng chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4733482
  • Wir waren bereit. Chúng tôi đã sẵn sàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4770756
  • Ob Tom wohl bereit wäre, mir bei den Hausaufgaben zu helfen? Tôi tự hỏi liệu Tom có chịu giúp tôi làm bài tập về nhà không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6888076
  • Alles war bereit. Mọi thứ đã sẵn sàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8431354
  • Sie ist bereit. Cô ấy sẵn sàng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10083981
  • Sind alle bereit? Mọi người đã sẵn sàng chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10201794

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ready

Câu hỏi thường gặp

bereit nghĩa là gì?

bereit (tính từ) nghĩa là sẵn sàng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.