TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

bereiten

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/bəˈʁaɪ̯tn̩/ giọng máy của trình duyệt

bereiten nghĩa là chuẩn bị, sửa soạn, gây ra, đem lại.

Nghĩa của bereiten

Động từ

  1. Chuẩn bị, sửa soạn. (biên soạn)
  2. Gây ra, đem lại (Freude bereiten — đem lại niềm vui) (biên soạn)

Chia động từ bereiten

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: bereitetPhân từ I: bereitend

Hiện tại Präsens

  • ich bereite
  • du bereitest
  • er/sie/es bereitet
  • wir bereiten
  • ihr bereitet
  • sie/Sie bereiten

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich bereitete
  • du bereitetest
  • er/sie/es bereitete
  • wir bereiteten
  • ihr bereitetet
  • sie/Sie bereiteten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe bereitet
  • du hast bereitet
  • er/sie/es hat bereitet
  • wir haben bereitet
  • ihr habt bereitet
  • sie/Sie haben bereitet

Tương lai Futur I

  • ich werde bereiten
  • du wirst bereiten
  • er/sie/es wird bereiten
  • wir werden bereiten
  • ihr werdet bereiten
  • sie/Sie werden bereiten

Giả định I Konjunktiv I

  • ich bereite
  • du bereitest
  • er/sie/es bereite
  • wir bereiten
  • ihr bereitet
  • sie/Sie bereiten

Mệnh lệnh Imperativ

  • bereit! (du)
  • bereitet! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Họ từ của bereiten

Câu ví dụ với bereiten

  • Es tut mir leid, dass ich dir so viel Probleme bereitet habe. Tớ xin lỗi vì đã gây ra nhiều rắc rối cho cậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1514616

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to prepare, to make; to give, to cause; to ride an animal (usually a horse for training); to move around in a place (a road, an area, etc.) on an animal (usually a horse)

Câu hỏi thường gặp

bereiten nghĩa là gì?

bereiten (động từ) nghĩa là chuẩn bị, sửa soạn, gây ra, đem lại.

Chia động từ bereiten ở thì hiện tại thế nào?

ich bereite, du bereitest, er/sie/es bereitet, wir bereiten, ihr bereitet, sie/Sie bereiten. Phân từ II: bereitet.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.