bereits
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/beˈʁaɛ̯ts/ giọng máy của trình duyệt
bereits nghĩa là rồi, đã.
Nghĩa của bereits
Phó từ
- Rồi, đã.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bereits
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với bereits
- Ich habe bereits einen Brief geschrieben. Tôi đã viết một lá thư rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1527166
- Hast du das Auto bereits gewaschen? Bạn đã rửa xe ô tô chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1809279
- Ich habe dich bereits bezahlt. Tôi đã thanh toán cho bạn rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3189447
- Ich habe euch bereits bezahlt. Tôi đã thanh toán cho bạn rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3189448
- Ich habe Sie bereits bezahlt. Tôi đã thanh toán cho bạn rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3189449
- Das wissen wir bereits. Chúng ta đều đã biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8071377
- Sie sind bereits verschwunden. Bọn họ đi rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10104345
- Ich habe Tom gesagt, dass du bereits wüsstest, was zu tun ist. Tôi nói với Tom là bạn đã biết mình cần phải làm gì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3864748
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ already
Câu hỏi thường gặp
bereits nghĩa là gì?
bereits (phó từ) nghĩa là rồi, đã.