TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

fertig

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈfɛrtɪç/ giọng máy của trình duyệt

fertig nghĩa là xong, hết, chín.

Nghĩa của fertig

Tính từ

  1. Xong, hết.
  2. Chín.
  3. Sẵn sàng.

So sánh của fertig

So sánh hơnfertiger
So sánh nhấtam fertigsten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fertig

Đồng nghĩa

Họ từ của fertig

Câu ví dụ với fertig

  • Ich bin fast fertig. Tôi sắp xong rồi.Tatoeba #831
  • „Bist du fertig?“ – „Im Gegenteil. Ich habe noch nicht einmal begonnen.“ "Xong chưa vậy?" "Tôi còn chưa bắt đầu nữa mà."Tatoeba #585
  • Hast du den Pullover schon fertig gestrickt? Bạn đan xong cái áo len đó chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #367259
  • Du sagtest doch, du wärest damit fertig. Tôi nghĩ bạn nói rằng bạn đã hoàn thành việc đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12481699
  • Ihr sagtet doch, ihr wäret damit fertig. Tôi nghĩ bạn nói rằng bạn đã hoàn thành việc đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12481700
  • Sie sagten doch, Sie wären damit fertig. Tôi nghĩ bạn nói rằng bạn đã hoàn thành việc đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12481701
  • Ich war fertig, bevor du angekommen bist. Tôi đã làm xong trước khi bạn đến rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13972260
  • Ich war fertig, bevor Sie angekommen sind. Tôi đã làm xong trước khi bạn đến rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13972261

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ready for use; done; fully prepared; done; finished; complete; finished; over; ready to start; fully prepared; done; having finished; exhausted; beat; bushed
  • Hậu tố used to form adjectives from nouns or verbs to indicate a preparedness or readiness for something

Câu hỏi thường gặp

fertig nghĩa là gì?

fertig (tính từ) nghĩa là xong, hết, chín.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.