TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

erledigt

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
[ɛɐ̯ˈleːdɪçt] giọng máy của trình duyệt

erledigt nghĩa là xong, đã giải quyết xong, mệt lử, kiệt sức.

Cũng là một dạng biến đổi của erledigen — Làm xong, giải quyết xong.

Nghĩa của erledigt

Tính từ

  1. Xong, đã giải quyết xong. (biên soạn)
  2. Mệt lử, kiệt sức. (biên soạn)

Câu ví dụ với erledigt

  • Tom ist erledigt. Tom đã hoàn thành. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3604353
  • Ich glaube nicht, dass Tom und Mary ihre Hausaufgaben selbstständig erledigt haben. Tôi không nghĩ là Tom và Mary tự mình làm bài tập về nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11605002

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ completed; done for; exhausted

Câu hỏi thường gặp

erledigt nghĩa là gì?

erledigt (tính từ) nghĩa là xong, đã giải quyết xong, mệt lử, kiệt sức.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.