TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Ferse

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈfɛʁzə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fersen · sinh cách: der Ferse

die Ferse nghĩa là gót, gót chân.

Nghĩa của Ferse

Danh từ · giống cái

  1. Gót, gót chân.

Biến cách của Ferse (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Fersedie Fersen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Ferseder Fersen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Ferseden Fersen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Fersedie Fersen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ferse

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heel

Câu hỏi thường gặp

Ferse nghĩa là gì?

Ferse (danh từ) nghĩa là gót, gót chân.

Ferse là der, die hay das?

Ferse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ferse); số nhiều: die Fersen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.