der Hammer
số nhiều: die Hämmer · sinh cách: des Hammers
der Hammer nghĩa là búa, xương búa.
Cũng là một dạng biến đổi của haben — Có (ich habe ein Auto — tôi có một chiếc ô tô).
Nghĩa của Hammer
Danh từ · giống đực
- Búa.
- Xương búa.
Biến cách của Hammer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Hammer | die Hämmer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Hammers | der Hämmer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Hammer | den Hämmern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Hammer | die Hämmer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Cụm từ, thành ngữ với Hammer
- Hammer und Sichel — Búa và liềm.
Câu ví dụ với Hammer
- Darf ich mir deinen Hammer ausborgen? Tôi có thể mượn cái búa của bạn được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11595784
- Boston ist der Hammer! Boston khá tuyệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7949389
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hammer, mallet; gavel; sensation, something extraordinary (be it positive or negative); a hard shot, slam; someone from the city of Hamm
- Tính từ of Hamm
Câu hỏi thường gặp
Hammer nghĩa là gì?
Hammer (danh từ) nghĩa là búa, xương búa.
Hammer là der, die hay das?
Hammer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hammer); số nhiều: die Hämmer.