der Handball
số nhiều: die Handbälle · sinh cách: des Handballes
der Handball nghĩa là banh để liệng, bóng ném.
Nghĩa của Handball
Danh từ · giống đực
- Banh để liệng, bóng ném.
Biến cách của Handball (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Handball | die Handbälle |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Handballes | der Handbälle |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Handball | den Handbällen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Handball | die Handbälle |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ handball (Olympic team sport); handball (the ball used in this sport)
Câu hỏi thường gặp
Handball nghĩa là gì?
Handball (danh từ) nghĩa là banh để liệng, bóng ném.
Handball là der, die hay das?
Handball là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Handball); số nhiều: die Handbälle.