das Handbuch
số nhiều: die Handbücher · sinh cách: des Handbuches
das Handbuch nghĩa là sổ tay, sách giáo khoa.
Nghĩa của Handbuch
Danh từ · giống trung
- Sổ tay.
- Sách giáo khoa.
Biến cách của Handbuch (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Handbuch | die Handbücher |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Handbuches | der Handbücher |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Handbuch | den Handbüchern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Handbuch | die Handbücher |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ handbook, manual
Câu hỏi thường gặp
Handbuch nghĩa là gì?
Handbuch (danh từ) nghĩa là sổ tay, sách giáo khoa.
Handbuch là der, die hay das?
Handbuch là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Handbuch); số nhiều: die Handbücher.