TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Handbuch

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Handbücher · sinh cách: des Handbuches

das Handbuch nghĩa là sổ tay, sách giáo khoa.

Nghĩa của Handbuch

Danh từ · giống trung

  1. Sổ tay.
  2. Sách giáo khoa.

Biến cách của Handbuch (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Handbuchdie Handbücher
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Handbuchesder Handbücher
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Handbuchden Handbüchern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Handbuchdie Handbücher

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ handbook, manual

Câu hỏi thường gặp

Handbuch nghĩa là gì?

Handbuch (danh từ) nghĩa là sổ tay, sách giáo khoa.

Handbuch là der, die hay das?

Handbuch là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Handbuch); số nhiều: die Handbücher.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.