das Spielchen
sinh cách: des Spielchens
das Spielchen nghĩa là trò chơi nhỏ, trò.
Nghĩa của Spielchen
Danh từ · giống trung
- Trò chơi nhỏ, trò (khẩu ngữ: keine Spielchen! — đừng giở trò!) (biên soạn)
Biến cách của Spielchen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Spielchen | die Spielchen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Spielchens | der Spielchen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Spielchen | den Spielchen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Spielchen | die Spielchen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diminutive of Spiel
Câu hỏi thường gặp
Spielchen nghĩa là gì?
Spielchen (danh từ) nghĩa là trò chơi nhỏ, trò.
Spielchen là der, die hay das?
Spielchen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Spielchen).