TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Spielchen

Cấp độ ≈B1 danh từ giống trung Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Spielchens

das Spielchen nghĩa là trò chơi nhỏ, trò.

Nghĩa của Spielchen

Danh từ · giống trung

  1. Trò chơi nhỏ, trò (khẩu ngữ: keine Spielchen! — đừng giở trò!) (biên soạn)

Biến cách của Spielchen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Spielchendie Spielchen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Spielchensder Spielchen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Spielchenden Spielchen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Spielchendie Spielchen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diminutive of Spiel

Câu hỏi thường gặp

Spielchen nghĩa là gì?

Spielchen (danh từ) nghĩa là trò chơi nhỏ, trò.

Spielchen là der, die hay das?

Spielchen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Spielchen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.