das Rückspiel
số nhiều: die Rückspiele · sinh cách: des Rückspiels
das Rückspiel nghĩa là lượt về.
Nghĩa của Rückspiel
Danh từ · giống trung
- Lượt về.
Biến cách của Rückspiel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Rückspiel | die Rückspiele |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Rückspieles | der Rückspiele |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Rückspiel | den Rückspielen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Rückspiel | die Rückspiele |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Rückspiel
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ second leg; back pass
Câu hỏi thường gặp
Rückspiel nghĩa là gì?
Rückspiel (danh từ) nghĩa là lượt về.
Rückspiel là der, die hay das?
Rückspiel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Rückspiel); số nhiều: die Rückspiele.