TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Rückspiel

danh từ giống trung
/ˈʁʏkʃpiːl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rückspiele · sinh cách: des Rückspiels

das Rückspiel nghĩa là lượt về.

Nghĩa của Rückspiel

Danh từ · giống trung

  1. Lượt về.

Biến cách của Rückspiel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Rückspieldie Rückspiele
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Rückspielesder Rückspiele
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Rückspielden Rückspielen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Rückspieldie Rückspiele

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Rückspiel

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ second leg; back pass

Câu hỏi thường gặp

Rückspiel nghĩa là gì?

Rückspiel (danh từ) nghĩa là lượt về.

Rückspiel là der, die hay das?

Rückspiel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Rückspiel); số nhiều: die Rückspiele.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.