das Rückgrat
số nhiều: die Rückgrate · sinh cách: des Rückgrates
das Rückgrat nghĩa là xương sống.
Nghĩa của Rückgrat
Danh từ · giống trung
- Xương sống.
Biến cách của Rückgrat (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Rückgrat | die Rückgrate |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Rückgrates | der Rückgrate |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Rückgrat | den Rückgraten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Rückgrat | die Rückgrate |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Rückgrat
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ backbone, spine; backbone, cornerstone (the fundamental or main contributor to a system or organization); spine, assertiveness (the willingness to stand up for oneself in the face of adversity)
Câu hỏi thường gặp
Rückgrat nghĩa là gì?
Rückgrat (danh từ) nghĩa là xương sống.
Rückgrat là der, die hay das?
Rückgrat là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Rückgrat); số nhiều: die Rückgrate.