TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Rückgrat

danh từ giống trung
/ˈʁʏkˌɡʁaːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rückgrate · sinh cách: des Rückgrates

das Rückgrat nghĩa là xương sống.

Nghĩa của Rückgrat

Danh từ · giống trung

  1. Xương sống.

Biến cách của Rückgrat (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Rückgratdie Rückgrate
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Rückgratesder Rückgrate
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Rückgratden Rückgraten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Rückgratdie Rückgrate

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Rückgrat

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ backbone, spine; backbone, cornerstone (the fundamental or main contributor to a system or organization); spine, assertiveness (the willingness to stand up for oneself in the face of adversity)

Câu hỏi thường gặp

Rückgrat nghĩa là gì?

Rückgrat (danh từ) nghĩa là xương sống.

Rückgrat là der, die hay das?

Rückgrat là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Rückgrat); số nhiều: die Rückgrate.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.