TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Wirbelsäule

danh từ giống cái
/ˈvɪʁbl̩zɔɪ̯lə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wirbelsäulen · sinh cách: der Wirbelsäule

die Wirbelsäule nghĩa là xương sống, cột sống.

Nghĩa của Wirbelsäule

Danh từ · giống cái

  1. Xương sống, cột sống.

Biến cách của Wirbelsäule (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Wirbelsäuledie Wirbelsäulen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Wirbelsäuleder Wirbelsäulen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Wirbelsäuleden Wirbelsäulen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Wirbelsäuledie Wirbelsäulen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vertebral column, backbone, spine

Câu hỏi thường gặp

Wirbelsäule nghĩa là gì?

Wirbelsäule (danh từ) nghĩa là xương sống, cột sống.

Wirbelsäule là der, die hay das?

Wirbelsäule là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Wirbelsäule); số nhiều: die Wirbelsäulen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.