das Hinspiel
số nhiều: die Hinspiele · sinh cách: des Hinspiels
das Hinspiel nghĩa là lượt đi.
Nghĩa của Hinspiel
Danh từ · giống trung
- Lượt đi.
Biến cách của Hinspiel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Hinspiel | die Hinspiele |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Hinspieles | der Hinspiele |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Hinspiel | den Hinspielen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Hinspiel | die Hinspiele |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Hinspiel
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ first leg
Câu hỏi thường gặp
Hinspiel nghĩa là gì?
Hinspiel (danh từ) nghĩa là lượt đi.
Hinspiel là der, die hay das?
Hinspiel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Hinspiel); số nhiều: die Hinspiele.