TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Hinspiel

danh từ giống trung
/ˈhɪnˌʃpiːl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hinspiele · sinh cách: des Hinspiels

das Hinspiel nghĩa là lượt đi.

Nghĩa của Hinspiel

Danh từ · giống trung

  1. Lượt đi.

Biến cách của Hinspiel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Hinspieldie Hinspiele
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Hinspielesder Hinspiele
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Hinspielden Hinspielen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Hinspieldie Hinspiele

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Hinspiel

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ first leg

Câu hỏi thường gặp

Hinspiel nghĩa là gì?

Hinspiel (danh từ) nghĩa là lượt đi.

Hinspiel là der, die hay das?

Hinspiel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Hinspiel); số nhiều: die Hinspiele.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.